Công cụ chuyển đổi giữa OmiseGO (OMG) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc OmiseGO để chuyển đổi loại tiền tệ.


The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


OMG UZS
coinmill.com
0.50000 4828.39
1.00000 9656.78
2.00000 19,313.55
5.00000 48,283.89
10.00000 96,567.77
20.00000 193,135.55
50.00000 482,838.87
100.00000 965,677.73
200.00000 1,931,355.47
500.00000 4,828,388.67
1000.00000 9,656,777.35
2000.00000 19,313,554.70
5000.00000 48,283,886.75
10,000.00000 96,567,773.50
20,000.00000 193,135,547.00
50,000.00000 482,838,867.49
100,000.00000 965,677,734.98
OMG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UZS OMG
coinmill.com
5000.00 0.51777
10,000.00 1.03554
20,000.00 2.07108
50,000.00 5.17771
100,000.00 10.35542
200,000.00 20.71084
500,000.00 51.77711
1,000,000.00 103.55422
2,000,000.00 207.10843
5,000,000.00 517.77108
10,000,000.00 1035.54215
20,000,000.00 2071.08430
50,000,000.00 5177.71076
100,000,000.00 10,355.42152
200,000,000.00 20,710.84304
500,000,000.00 51,777.10761
1,000,000,000.00 103,554.21522
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá