Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


ANG OMR
coinmill.com
1.00 0.215
2.00 0.430
5.00 1.080
10.00 2.155
20.00 4.310
50.00 10.775
100.00 21.555
200.00 43.110
500.00 107.775
1000.00 215.545
2000.00 431.095
5000.00 1077.735
10,000.00 2155.470
20,000.00 4310.940
50,000.00 10,777.345
100,000.00 21,554.695
200,000.00 43,109.390
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
OMR ANG
coinmill.com
0.200 0.93
0.500 2.32
1.000 4.64
2.000 9.28
5.000 23.20
10.000 46.39
20.000 92.79
50.000 231.97
100.000 463.94
200.000 927.87
500.000 2319.68
1000.000 4639.36
2000.000 9278.72
5000.000 23,196.80
10,000.000 46,393.61
20,000.000 92,787.21
50,000.000 231,968.03
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá