Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NIO OMR
coinmill.com
20.00 0.230
50.00 0.575
100.00 1.150
200.00 2.300
500.00 5.745
1000.00 11.495
2000.00 22.985
5000.00 57.465
10,000.00 114.930
20,000.00 229.855
50,000.00 574.640
100,000.00 1149.285
200,000.00 2298.565
500,000.00 5746.420
1,000,000.00 11,492.835
2,000,000.00 22,985.675
5,000,000.00 57,464.185
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
OMR NIO
coinmill.com
0.200 17.40
0.500 43.50
1.000 87.00
2.000 174.00
5.000 435.05
10.000 870.10
20.000 1740.20
50.000 4350.55
100.000 8701.05
200.000 17,402.15
500.000 43,505.35
1000.000 87,010.70
2000.000 174,021.45
5000.000 435,053.60
10,000.000 870,107.15
20,000.000 1,740,214.30
50,000.000 4,350,535.75
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá