Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


OMR UZS
coinmill.com
0.200 4863.46
0.500 12,158.64
1.000 24,317.28
2.000 48,634.56
5.000 121,586.40
10.000 243,172.80
20.000 486,345.60
50.000 1,215,864.01
100.000 2,431,728.02
200.000 4,863,456.03
500.000 12,158,640.08
1000.000 24,317,280.16
2000.000 48,634,560.32
5000.000 121,586,400.81
10,000.000 243,172,801.62
20,000.000 486,345,603.25
50,000.000 1,215,864,008.11
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UZS OMR
coinmill.com
5000.00 0.205
10,000.00 0.410
20,000.00 0.820
50,000.00 2.055
100,000.00 4.110
200,000.00 8.225
500,000.00 20.560
1,000,000.00 41.125
2,000,000.00 82.245
5,000,000.00 205.615
10,000,000.00 411.230
20,000,000.00 822.460
50,000,000.00 2056.150
100,000,000.00 4112.300
200,000,000.00 8224.605
500,000,000.00 20,561.510
1,000,000,000.00 41,123.020
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá