Công cụ chuyển đổi giữa Panama Balboa (PAB) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Panama Balboa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Panama Balboa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Balboa Panama là tiền tệ Panama (PA, PAN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PAB có thể được viết B. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Balboa Panama được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Balboa Panama cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PAB có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


PAB XEM
coinmill.com
0.50 11.586
1.00 23.172
2.00 46.343
5.00 115.858
10.00 231.716
20.00 463.431
50.00 1158.579
100.00 2317.157
200.00 4634.314
500.00 11,585.785
1000.00 23,171.571
2000.00 46,343.142
5000.00 115,857.855
10,000.00 231,715.709
20,000.00 463,431.418
50,000.00 1,158,578.546
100,000.00 2,317,157.092
PAB tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XEM PAB
coinmill.com
20.000 0.86
50.000 2.16
100.000 4.32
200.000 8.63
500.000 21.58
1000.000 43.16
2000.000 86.31
5000.000 215.78
10,000.000 431.56
20,000.000 863.13
50,000.000 2157.82
100,000.000 4315.63
200,000.000 8631.27
500,000.000 21,578.17
1,000,000.000 43,156.33
2,000,000.000 86,312.66
5,000,000.000 215,781.66
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá