Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Tanzania Shilling (TZS)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.
Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.
31 Tháng Một 2019 |
Cập nhật ngày 09/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.