Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


PKR TZS
coinmill.com
100.00 1625.25
200.00 3250.45
500.00 8126.15
1000.00 16,252.30
2000.00 32,504.65
5000.00 81,261.60
10,000.00 162,523.20
20,000.00 325,046.40
50,000.00 812,616.05
100,000.00 1,625,232.10
200,000.00 3,250,464.25
500,000.00 8,126,160.60
1,000,000.00 16,252,321.15
2,000,000.00 32,504,642.30
5,000,000.00 81,261,605.75
10,000,000.00 162,523,211.55
20,000,000.00 325,046,423.05
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
TZS PKR
coinmill.com
2000.00 123.06
5000.00 307.65
10,000.00 615.30
20,000.00 1230.59
50,000.00 3076.48
100,000.00 6152.97
200,000.00 12,305.93
500,000.00 30,764.84
1,000,000.00 61,529.67
2,000,000.00 123,059.35
5,000,000.00 307,648.36
10,000,000.00 615,296.73
20,000,000.00 1,230,593.45
50,000,000.00 3,076,483.63
100,000,000.00 6,152,967.26
200,000,000.00 12,305,934.53
500,000,000.00 30,764,836.31
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá