Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


MYR PLN
coinmill.com
5.00 4.72
10.00 9.43
20.00 18.87
50.00 47.16
100.00 94.33
200.00 188.65
500.00 471.63
1000.00 943.25
2000.00 1886.50
5000.00 4716.26
10,000.00 9432.52
20,000.00 18,865.05
50,000.00 47,162.61
100,000.00 94,325.23
200,000.00 188,650.46
500,000.00 471,626.14
1,000,000.00 943,252.29
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
PLN MYR
coinmill.com
2.00 2.12
5.00 5.30
10.00 10.60
20.00 21.20
50.00 53.01
100.00 106.02
200.00 212.03
500.00 530.08
1000.00 1060.16
2000.00 2120.32
5000.00 5300.81
10,000.00 10,601.62
20,000.00 21,203.24
50,000.00 53,008.09
100,000.00 106,016.18
200,000.00 212,032.35
500,000.00 530,080.88
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá