Công cụ chuyển đổi giữa Phoenixcoin (PXC) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phoenixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Phoenixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 11 chữ số có nghĩa.


LKR PXC
coinmill.com
100 206.97
200 413.94
500 1034.85
1000 2069.69
2000 4139.38
5000 10,348.45
10,000 20,696.91
20,000 41,393.82
50,000 103,484.55
100,000 206,969.09
200,000 413,938.19
500,000 1,034,845.47
1,000,000 2,069,690.94
2,000,000 4,139,381.88
5,000,000 10,348,454.71
10,000,000 20,696,909.42
20,000,000 41,393,818.84
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
PXC LKR
coinmill.com
200.00 97
500.00 242
1000.00 483
2000.00 966
5000.00 2416
10,000.00 4832
20,000.00 9663
50,000.00 24,158
100,000.00 48,316
200,000.00 96,633
500,000.00 241,582
1,000,000.00 483,164
2,000,000.00 966,328
5,000,000.00 2,415,820
10,000,000.00 4,831,639
20,000,000.00 9,663,279
50,000,000.00 24,158,196
PXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá