Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


RON XOF
coinmill.com
5.00 692
10.00 1383
20.00 2766
50.00 6916
100.00 13,832
200.00 27,663
500.00 69,159
1000.00 138,317
2000.00 276,634
5000.00 691,585
10,000.00 1,383,170
20,000.00 2,766,341
50,000.00 6,915,852
100,000.00 13,831,704
200,000.00 27,663,409
500,000.00 69,158,522
1,000,000.00 138,317,044
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XOF RON
coinmill.com
500 3.61
1000 7.23
2000 14.46
5000 36.15
10,000 72.30
20,000 144.60
50,000 361.49
100,000 722.98
200,000 1445.95
500,000 3614.88
1,000,000 7229.77
2,000,000 14,459.53
5,000,000 36,148.84
10,000,000 72,297.67
20,000,000 144,595.34
50,000,000 361,488.35
100,000,000 722,976.70
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá