Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Guatemala Quetzal (GTQ)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzal hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ RUB
coinmill.com
5.00 42.44
10.00 84.88
20.00 169.77
50.00 424.41
100.00 848.83
200.00 1697.66
500.00 4244.14
1000.00 8488.29
2000.00 16,976.58
5000.00 42,441.44
10,000.00 84,882.88
20,000.00 169,765.76
50,000.00 424,414.39
100,000.00 848,828.78
200,000.00 1,697,657.56
500,000.00 4,244,143.89
1,000,000.00 8,488,287.79
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
RUB GTQ
coinmill.com
50.00 5.89
100.00 11.78
200.00 23.56
500.00 58.90
1000.00 117.81
2000.00 235.62
5000.00 589.05
10,000.00 1178.09
20,000.00 2356.19
50,000.00 5890.47
100,000.00 11,780.94
200,000.00 23,561.88
500,000.00 58,904.69
1,000,000.00 117,809.39
2,000,000.00 235,618.78
5,000,000.00 589,046.95
10,000,000.00 1,178,093.89
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá