Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). The NEM là tiền tệ không có nước. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


RUB XEM
coinmill.com
50.00 17.716
100.00 35.432
200.00 70.865
500.00 177.162
1000.00 354.324
2000.00 708.648
5000.00 1771.620
10,000.00 3543.241
20,000.00 7086.482
50,000.00 17,716.204
100,000.00 35,432.408
200,000.00 70,864.817
500,000.00 177,162.041
1,000,000.00 354,324.083
2,000,000.00 708,648.166
5,000,000.00 1,771,620.414
10,000,000.00 3,543,240.828
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XEM RUB
coinmill.com
20.000 56.45
50.000 141.11
100.000 282.23
200.000 564.45
500.000 1411.14
1000.000 2822.27
2000.000 5644.55
5000.000 14,111.37
10,000.000 28,222.75
20,000.000 56,445.50
50,000.000 141,113.75
100,000.000 282,227.50
200,000.000 564,455.00
500,000.000 1,411,137.50
1,000,000.000 2,822,275.00
2,000,000.000 5,644,550.00
5,000,000.000 14,111,374.99
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá