Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


HNL SAR
coinmill.com
20.00 3
50.00 8
100.00 15
200.00 31
500.00 76
1000.00 153
2000.00 306
5000.00 765
10,000.00 1529
20,000.00 3058
50,000.00 7646
100,000.00 15,291
200,000.00 30,582
500,000.00 76,455
1,000,000.00 152,911
2,000,000.00 305,822
5,000,000.00 764,555
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SAR HNL
coinmill.com
2 13.08
5 32.70
10 65.40
20 130.80
50 326.99
100 653.98
200 1307.95
500 3269.88
1000 6539.75
2000 13,079.51
5000 32,698.77
10,000 65,397.54
20,000 130,795.09
50,000 326,987.72
100,000 653,975.44
200,000 1,307,950.89
500,000 3,269,877.21
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá