Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Iraq Dinar (IQD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq Dinar hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


IQD SAR
coinmill.com
1000 3
2000 6
5000 16
10,000 32
20,000 63
50,000 158
100,000 315
200,000 631
500,000 1577
1,000,000 3154
2,000,000 6308
5,000,000 15,769
10,000,000 31,539
20,000,000 63,078
50,000,000 157,695
100,000,000 315,389
200,000,000 630,778
IQD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SAR IQD
coinmill.com
2 500
5 1500
10 3000
20 6500
50 16,000
100 31,500
200 63,500
500 158,500
1000 317,000
2000 634,000
5000 1,585,500
10,000 3,170,500
20,000 6,341,500
50,000 15,853,500
100,000 31,707,000
200,000 63,413,500
500,000 158,534,500
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá