Công cụ chuyển đổi giữa Seychelles Rupee (SCR) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Seychelles Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Seychelles Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SCR có 4 chữ số có nghĩa.


LKR SCR
coinmill.com
100 7.40
200 14.75
500 36.90
1000 73.75
2000 147.55
5000 368.85
10,000 737.70
20,000 1475.40
50,000 3688.55
100,000 7377.10
200,000 14,754.20
500,000 36,885.50
1,000,000 73,771.00
2,000,000 147,542.00
5,000,000 368,855.00
10,000,000 737,710.05
20,000,000 1,475,420.05
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SCR LKR
coinmill.com
10.00 136
20.00 271
50.00 678
100.00 1356
200.00 2711
500.00 6778
1000.00 13,555
2000.00 27,111
5000.00 67,777
10,000.00 135,555
20,000.00 271,109
50,000.00 677,773
100,000.00 1,355,546
200,000.00 2,711,092
500,000.00 6,777,731
1,000,000.00 13,555,461
2,000,000.00 27,110,923
SCR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá