Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SDR
coinmill.com
2000 0.40
5000 0.99
10,000 1.99
20,000 3.98
50,000 9.94
100,000 19.88
200,000 39.76
500,000 99.40
1,000,000 198.80
2,000,000 397.60
5,000,000 994.00
10,000,000 1988.00
20,000,000 3976.00
50,000,000 9940.00
100,000,000 19,880.00
200,000,000 39,760.00
500,000,000 99,400.00
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SDR MGA
coinmill.com
0.50 2515
1.00 5030
2.00 10,060
5.00 25,151
10.00 50,302
20.00 100,604
50.00 251,509
100.00 503,018
200.00 1,006,036
500.00 2,515,091
1000.00 5,030,181
2000.00 10,060,362
5000.00 25,150,905
10,000.00 50,301,811
20,000.00 100,603,622
50,000.00 251,509,054
100,000.00 503,018,109
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá