Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


KZT SEK
coinmill.com
200 4.98
500 12.44
1000 24.88
2000 49.76
5000 124.39
10,000 248.78
20,000 497.56
50,000 1243.90
100,000 2487.81
200,000 4975.61
500,000 12,439.03
1,000,000 24,878.06
2,000,000 49,756.12
5,000,000 124,390.29
10,000,000 248,780.58
20,000,000 497,561.16
50,000,000 1,243,902.89
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SEK KZT
coinmill.com
5.00 201
10.00 402
20.00 804
50.00 2010
100.00 4020
200.00 8039
500.00 20,098
1000.00 40,196
2000.00 80,392
5000.00 200,980
10,000.00 401,961
20,000.00 803,921
50,000.00 2,009,803
100,000.00 4,019,606
200,000.00 8,039,213
500,000.00 20,098,032
1,000,000.00 40,196,064
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá