Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MZN SEK
coinmill.com
50 7.88
100 15.77
200 31.54
500 78.85
1000 157.69
2000 315.39
5000 788.47
10,000 1576.94
20,000 3153.88
50,000 7884.70
100,000 15,769.41
200,000 31,538.82
500,000 78,847.05
1,000,000 157,694.10
2,000,000 315,388.19
5,000,000 788,470.49
10,000,000 1,576,940.97
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SEK MZN
coinmill.com
5.00 32
10.00 63
20.00 127
50.00 317
100.00 634
200.00 1268
500.00 3171
1000.00 6341
2000.00 12,683
5000.00 31,707
10,000.00 63,414
20,000.00 126,828
50,000.00 317,070
100,000.00 634,139
200,000.00 1,268,278
500,000.00 3,170,696
1,000,000.00 6,341,391
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá