Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


NAD SEK
coinmill.com
10.00 6.65
20.00 13.31
50.00 33.27
100.00 66.54
200.00 133.08
500.00 332.69
1000.00 665.38
2000.00 1330.76
5000.00 3326.91
10,000.00 6653.82
20,000.00 13,307.64
50,000.00 33,269.09
100,000.00 66,538.18
200,000.00 133,076.37
500,000.00 332,690.92
1,000,000.00 665,381.85
2,000,000.00 1,330,763.70
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SEK NAD
coinmill.com
5.00 7.50
10.00 15.05
20.00 30.05
50.00 75.15
100.00 150.30
200.00 300.60
500.00 751.45
1000.00 1502.90
2000.00 3005.80
5000.00 7514.50
10,000.00 15,028.95
20,000.00 30,057.95
50,000.00 75,144.80
100,000.00 150,289.65
200,000.00 300,579.30
500,000.00 751,448.20
1,000,000.00 1,502,896.40
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá