Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Saint Helena (SHP) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Bảng Saint Helena để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


LBP SHP
coinmill.com
1000 0.54
2000 1.08
5000 2.69
10,000 5.39
20,000 10.78
50,000 26.94
100,000 53.89
200,000 107.78
500,000 269.45
1,000,000 538.89
2,000,000 1077.79
5,000,000 2694.47
10,000,000 5388.94
20,000,000 10,777.88
50,000,000 26,944.69
100,000,000 53,889.38
200,000,000 107,778.75
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SHP LBP
coinmill.com
0.50 950
1.00 1850
2.00 3700
5.00 9300
10.00 18,550
20.00 37,100
50.00 92,800
100.00 185,550
200.00 371,150
500.00 927,850
1000.00 1,855,650
2000.00 3,711,300
5000.00 9,278,250
10,000.00 18,556,550
20,000.00 37,113,050
50,000.00 92,782,650
100,000.00 185,565,350
SHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá