Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Saint Helena (SHP) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Bảng Saint Helena để chuyển đổi loại tiền tệ.


Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


SHP UZS
coinmill.com
0.50 5824.08
1.00 11,648.16
2.00 23,296.31
5.00 58,240.78
10.00 116,481.57
20.00 232,963.14
50.00 582,407.85
100.00 1,164,815.69
200.00 2,329,631.39
500.00 5,824,078.47
1000.00 11,648,156.95
2000.00 23,296,313.89
5000.00 58,240,784.73
10,000.00 116,481,569.45
20,000.00 232,963,138.91
50,000.00 582,407,847.27
100,000.00 1,164,815,694.53
SHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UZS SHP
coinmill.com
5000.00 0.43
10,000.00 0.86
20,000.00 1.72
50,000.00 4.29
100,000.00 8.59
200,000.00 17.17
500,000.00 42.93
1,000,000.00 85.85
2,000,000.00 171.70
5,000,000.00 429.25
10,000,000.00 858.50
20,000,000.00 1717.01
50,000,000.00 4292.52
100,000,000.00 8585.05
200,000,000.00 17,170.10
500,000,000.00 42,925.25
1,000,000,000.00 85,850.49
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá