Công cụ chuyển đổi giữa Status (SNT) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Status để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Status là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


CZK SNT
coinmill.com
20 56.833
50 142.082
100 284.165
200 568.330
500 1420.825
1000 2841.650
2000 5683.299
5000 14,208.248
10,000 28,416.497
20,000 56,832.993
50,000 142,082.484
100,000 284,164.967
200,000 568,329.934
500,000 1,420,824.835
1,000,000 2,841,649.671
2,000,000 5,683,299.341
5,000,000 14,208,248.353
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SNT CZK
coinmill.com
50.000 18
100.000 35
200.000 70
500.000 176
1000.000 352
2000.000 704
5000.000 1760
10,000.000 3519
20,000.000 7038
50,000.000 17,595
100,000.000 35,191
200,000.000 70,382
500,000.000 175,954
1,000,000.000 351,908
2,000,000.000 703,817
5,000,000.000 1,759,541
10,000,000.000 3,519,083
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá