Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


EGP SYP
coinmill.com
10.00 314.50
20.00 628.75
50.00 1572.00
100.00 3144.00
200.00 6288.25
500.00 15,720.25
1000.00 31,440.75
2000.00 62,881.25
5000.00 157,203.25
10,000.00 314,406.50
20,000.00 628,813.00
50,000.00 1,572,032.50
100,000.00 3,144,064.75
200,000.00 6,288,129.50
500,000.00 15,720,324.00
1,000,000.00 31,440,648.00
2,000,000.00 62,881,296.25
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SYP EGP
coinmill.com
500.00 16.00
1000.00 31.75
2000.00 63.50
5000.00 159.00
10,000.00 318.00
20,000.00 636.00
50,000.00 1590.25
100,000.00 3180.50
200,000.00 6361.25
500,000.00 15,903.00
1,000,000.00 31,806.00
2,000,000.00 63,612.00
5,000,000.00 159,029.75
10,000,000.00 318,059.50
20,000,000.00 636,119.25
50,000,000.00 1,590,298.00
100,000,000.00 3,180,596.00
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá