Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


HBN SYP
coinmill.com
200.00 366.25
500.00 915.75
1000.00 1831.75
2000.00 3663.25
5000.00 9158.25
10,000.00 18,316.25
20,000.00 36,632.50
50,000.00 91,581.50
100,000.00 183,163.00
200,000.00 366,326.25
500,000.00 915,815.50
1,000,000.00 1,831,630.75
2,000,000.00 3,663,261.75
5,000,000.00 9,158,154.25
10,000,000.00 18,316,308.50
20,000,000.00 36,632,617.00
50,000,000.00 91,581,542.75
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
SYP HBN
coinmill.com
500.00 272.98
1000.00 545.96
2000.00 1091.92
5000.00 2729.81
10,000.00 5459.62
20,000.00 10,919.23
50,000.00 27,298.08
100,000.00 54,596.15
200,000.00 109,192.31
500,000.00 272,980.77
1,000,000.00 545,961.54
2,000,000.00 1,091,923.08
5,000,000.00 2,729,807.69
10,000,000.00 5,459,615.38
20,000,000.00 10,919,230.77
50,000,000.00 27,298,076.92
100,000,000.00 54,596,153.85
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá