Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


KRW SYP
coinmill.com
1000 432.25
2000 864.50
5000 2161.50
10,000 4323.00
20,000 8646.25
50,000 21,615.50
100,000 43,231.00
200,000 86,462.00
500,000 216,155.00
1,000,000 432,309.75
2,000,000 864,619.75
5,000,000 2,161,549.25
10,000,000 4,323,098.50
20,000,000 8,646,197.25
50,000,000 21,615,493.00
100,000,000 43,230,986.00
200,000,000 86,461,972.25
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SYP KRW
coinmill.com
500.00 1157
1000.00 2313
2000.00 4626
5000.00 11,566
10,000.00 23,132
20,000.00 46,263
50,000.00 115,658
100,000.00 231,316
200,000.00 462,631
500,000.00 1,156,578
1,000,000.00 2,313,156
2,000,000.00 4,626,311
5,000,000.00 11,565,778
10,000,000.00 23,131,557
20,000,000.00 46,263,113
50,000,000.00 115,657,783
100,000,000.00 231,315,565
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá