Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Liberia Dollar (LRD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia Dollar hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


LRD SYP
coinmill.com
200.00 495.50
500.00 1239.00
1000.00 2478.00
2000.00 4955.75
5000.00 12,389.50
10,000.00 24,779.00
20,000.00 49,558.00
50,000.00 123,895.00
100,000.00 247,790.25
200,000.00 495,580.50
500,000.00 1,238,951.25
1,000,000.00 2,477,902.25
2,000,000.00 4,955,804.50
5,000,000.00 12,389,511.50
10,000,000.00 24,779,023.00
20,000,000.00 49,558,046.00
50,000,000.00 123,895,115.25
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SYP LRD
coinmill.com
500.00 201.80
1000.00 403.55
2000.00 807.15
5000.00 2017.85
10,000.00 4035.65
20,000.00 8071.35
50,000.00 20,178.35
100,000.00 40,356.70
200,000.00 80,713.45
500,000.00 201,783.60
1,000,000.00 403,567.15
2,000,000.00 807,134.30
5,000,000.00 2,017,835.80
10,000,000.00 4,035,671.60
20,000,000.00 8,071,343.25
50,000,000.00 20,178,358.10
100,000,000.00 40,356,716.15
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá