Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Nigeria naira (NGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria naira hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


NGN SYP
coinmill.com
200 285.25
500 713.25
1000 1426.75
2000 2853.25
5000 7133.25
10,000 14,266.50
20,000 28,533.25
50,000 71,333.00
100,000 142,665.75
200,000 285,331.75
500,000 713,329.00
1,000,000 1,426,658.25
2,000,000 2,853,316.50
5,000,000 7,133,291.00
10,000,000 14,266,582.00
20,000,000 28,533,164.25
50,000,000 71,332,910.50
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SYP NGN
coinmill.com
500.00 350
1000.00 701
2000.00 1402
5000.00 3505
10,000.00 7009
20,000.00 14,019
50,000.00 35,047
100,000.00 70,094
200,000.00 140,188
500,000.00 350,469
1,000,000.00 700,939
2,000,000.00 1,401,877
5,000,000.00 3,504,694
10,000,000.00 7,009,387
20,000,000.00 14,018,775
50,000,000.00 35,046,937
100,000,000.00 70,093,874
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá