Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


SAR SYP
coinmill.com
2 274.75
5 686.75
10 1373.25
20 2746.50
50 6866.50
100 13,733.00
200 27,466.00
500 68,665.00
1000 137,329.75
2000 274,659.50
5000 686,648.75
10,000 1,373,297.50
20,000 2,746,595.00
50,000 6,866,487.50
100,000 13,732,975.00
200,000 27,465,950.00
500,000 68,664,875.25
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SYP SAR
coinmill.com
500.00 4
1000.00 7
2000.00 15
5000.00 36
10,000.00 73
20,000.00 146
50,000.00 364
100,000.00 728
200,000.00 1456
500,000.00 3641
1,000,000.00 7282
2,000,000.00 14,563
5,000,000.00 36,409
10,000,000.00 72,817
20,000,000.00 145,635
50,000,000.00 364,087
100,000,000.00 728,174
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá