Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Somali Shilling (SOS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali Shilling hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


SOS SYP
coinmill.com
500 452.00
1000 903.75
2000 1807.50
5000 4518.75
10,000 9037.50
20,000 18,075.00
50,000 45,187.75
100,000 90,375.50
200,000 180,751.00
500,000 451,877.50
1,000,000 903,755.00
2,000,000 1,807,510.00
5,000,000 4,518,775.25
10,000,000 9,037,550.50
20,000,000 18,075,100.75
50,000,000 45,187,752.00
100,000,000 90,375,503.75
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SYP SOS
coinmill.com
500.00 553
1000.00 1106
2000.00 2213
5000.00 5532
10,000.00 11,065
20,000.00 22,130
50,000.00 55,325
100,000.00 110,649
200,000.00 221,299
500,000.00 553,247
1,000,000.00 1,106,495
2,000,000.00 2,212,989
5,000,000.00 5,532,473
10,000,000.00 11,064,945
20,000,000.00 22,129,890
50,000,000.00 55,324,726
100,000,000.00 110,649,452
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá