Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


SYP XPF
coinmill.com
500.00 104
1000.00 209
2000.00 418
5000.00 1044
10,000.00 2088
20,000.00 4177
50,000.00 10,442
100,000.00 20,883
200,000.00 41,766
500,000.00 104,415
1,000,000.00 208,830
2,000,000.00 417,660
5,000,000.00 1,044,151
10,000,000.00 2,088,302
20,000,000.00 4,176,604
50,000,000.00 10,441,510
100,000,000.00 20,883,021
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XPF SYP
coinmill.com
100 478.75
200 957.75
500 2394.25
1000 4788.50
2000 9577.25
5000 23,943.00
10,000 47,885.75
20,000 95,771.50
50,000 239,429.00
100,000 478,858.00
200,000 957,715.75
500,000 2,394,289.75
1,000,000 4,788,579.25
2,000,000 9,577,158.50
5,000,000 23,942,896.50
10,000,000 47,885,793.00
20,000,000 95,771,586.25
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá