Công cụ chuyển đổi giữa Tickets (TIX) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


BDT TIX
coinmill.com
50.00 166.4199
100.00 332.8397
200.00 665.6795
500.00 1664.1987
1000.00 3328.3974
2000.00 6656.7948
5000.00 16,641.9871
10,000.00 33,283.9742
20,000.00 66,567.9484
50,000.00 166,419.8711
100,000.00 332,839.7421
200,000.00 665,679.4843
500,000.00 1,664,198.7106
1,000,000.00 3,328,397.4213
2,000,000.00 6,656,794.8426
5,000,000.00 16,641,987.1065
10,000,000.00 33,283,974.2130
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TIX BDT
coinmill.com
200.0000 60.09
500.0000 150.22
1000.0000 300.44
2000.0000 600.89
5000.0000 1502.22
10,000.0000 3004.45
20,000.0000 6008.90
50,000.0000 15,022.24
100,000.0000 30,044.49
200,000.0000 60,088.98
500,000.0000 150,222.45
1,000,000.0000 300,444.89
2,000,000.0000 600,889.78
5,000,000.0000 1,502,224.45
10,000,000.0000 3,004,448.91
20,000,000.0000 6,008,897.82
50,000,000.0000 15,022,244.54
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá