Công cụ chuyển đổi giữa Tickets (TIX) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR TIX
coinmill.com
50.0 194.3203
100.0 388.6406
200.0 777.2812
500.0 1943.2030
1000.0 3886.4060
2000.0 7772.8120
5000.0 19,432.0301
10,000.0 38,864.0601
20,000.0 77,728.1203
50,000.0 194,320.3007
100,000.0 388,640.6014
200,000.0 777,281.2029
500,000.0 1,943,203.0071
1,000,000.0 3,886,406.0143
2,000,000.0 7,772,812.0285
5,000,000.0 19,432,030.0714
10,000,000.0 38,864,060.1427
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TIX INR
coinmill.com
200.0000 51.5
500.0000 128.7
1000.0000 257.3
2000.0000 514.6
5000.0000 1286.5
10,000.0000 2573.1
20,000.0000 5146.1
50,000.0000 12,865.4
100,000.0000 25,730.7
200,000.0000 51,461.4
500,000.0000 128,653.6
1,000,000.0000 257,307.1
2,000,000.0000 514,614.3
5,000,000.0000 1,286,535.7
10,000,000.0000 2,573,071.4
20,000,000.0000 5,146,142.7
50,000,000.0000 12,865,356.8
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá