Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


KGS TMT
coinmill.com
50 2
100 5
200 10
500 24
1000 49
2000 98
5000 245
10,000 489
20,000 978
50,000 2446
100,000 4892
200,000 9784
500,000 24,460
1,000,000 48,921
2,000,000 97,841
5,000,000 244,603
10,000,000 489,206
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TMT KGS
coinmill.com
2 41
5 102
10 204
20 409
50 1022
100 2044
200 4088
500 10,221
1000 20,441
2000 40,883
5000 102,207
10,000 204,413
20,000 408,826
50,000 1,022,065
100,000 2,044,130
200,000 4,088,261
500,000 10,220,651
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá