Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


HBN TND
coinmill.com
200.00 2.190
500.00 5.470
1000.00 10.945
2000.00 21.885
5000.00 54.715
10,000.00 109.435
20,000.00 218.865
50,000.00 547.170
100,000.00 1094.335
200,000.00 2188.670
500,000.00 5471.680
1,000,000.00 10,943.360
2,000,000.00 21,886.720
5,000,000.00 54,716.800
10,000,000.00 109,433.595
20,000,000.00 218,867.195
50,000,000.00 547,167.985
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
TND HBN
coinmill.com
2.000 182.76
5.000 456.90
10.000 913.80
20.000 1827.59
50.000 4568.98
100.000 9137.96
200.000 18,275.92
500.000 45,689.81
1000.000 91,379.62
2000.000 182,759.23
5000.000 456,898.08
10,000.000 913,796.15
20,000.000 1,827,592.31
50,000.000 4,568,980.77
100,000.000 9,137,961.54
200,000.000 18,275,923.08
500,000.000 45,689,807.69
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá