Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


TND XCP
coinmill.com
2.000 0.00
5.000 0.00
10.000 0.00
20.000 0.00
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.01
500.000 0.02
1000.000 0.04
2000.000 0.08
5000.000 0.20
10,000.000 0.41
20,000.000 0.81
50,000.000 2.03
100,000.000 4.07
200,000.000 8.13
500,000.000 20.33
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XCP TND
coinmill.com
0.00 2.460
0.00 4.920
0.00 12.295
0.00 24.595
0.00 49.185
0.01 122.965
0.01 245.930
0.02 491.860
0.05 1229.655
0.10 2459.310
0.20 4918.620
0.50 12,296.550
1.00 24,593.095
2.00 49,186.195
5.00 122,965.480
10.00 245,930.965
20.00 491,861.930
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá