Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


HNL TOP
coinmill.com
20.00 1.93
50.00 4.83
100.00 9.67
200.00 19.34
500.00 48.34
1000.00 96.69
2000.00 193.37
5000.00 483.43
10,000.00 966.85
20,000.00 1933.70
50,000.00 4834.25
100,000.00 9668.50
200,000.00 19,337.01
500,000.00 48,342.52
1,000,000.00 96,685.05
2,000,000.00 193,370.09
5,000,000.00 483,425.24
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TOP HNL
coinmill.com
2.00 20.69
5.00 51.71
10.00 103.43
20.00 206.86
50.00 517.14
100.00 1034.29
200.00 2068.57
500.00 5171.43
1000.00 10,342.86
2000.00 20,685.72
5000.00 51,714.30
10,000.00 103,428.61
20,000.00 206,857.22
50,000.00 517,143.05
100,000.00 1,034,286.10
200,000.00 2,068,572.20
500,000.00 5,171,430.49
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá