Công cụ chuyển đổi giữa Tân Đài Tệ (TWD) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


MGA TWD
coinmill.com
2000 17
5000 42
10,000 84
20,000 168
50,000 420
100,000 841
200,000 1681
500,000 4203
1,000,000 8406
2,000,000 16,812
5,000,000 42,030
10,000,000 84,059
20,000,000 168,118
50,000,000 420,296
100,000,000 840,592
200,000,000 1,681,184
500,000,000 4,202,960
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TWD MGA
coinmill.com
20 2379
50 5948
100 11,896
200 23,793
500 59,482
1000 118,964
2000 237,928
5000 594,819
10,000 1,189,638
20,000 2,379,276
50,000 5,948,189
100,000 11,896,378
200,000 23,792,757
500,000 59,481,891
1,000,000 118,963,783
2,000,000 237,927,565
5,000,000 594,818,913
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá