Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


DZD TZS
coinmill.com
100.00 1911.55
200.00 3823.10
500.00 9557.80
1000.00 19,115.55
2000.00 38,231.10
5000.00 95,577.80
10,000.00 191,155.60
20,000.00 382,311.15
50,000.00 955,777.90
100,000.00 1,911,555.85
200,000.00 3,823,111.65
500,000.00 9,557,779.15
1,000,000.00 19,115,558.35
2,000,000.00 38,231,116.70
5,000,000.00 95,577,791.70
10,000,000.00 191,155,583.45
20,000,000.00 382,311,166.90
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TZS DZD
coinmill.com
2000.00 104.65
5000.00 261.55
10,000.00 523.15
20,000.00 1046.25
50,000.00 2615.65
100,000.00 5231.35
200,000.00 10,462.70
500,000.00 26,156.70
1,000,000.00 52,313.40
2,000,000.00 104,626.80
5,000,000.00 261,567.05
10,000,000.00 523,134.10
20,000,000.00 1,046,268.15
50,000,000.00 2,615,670.40
100,000,000.00 5,231,340.80
200,000,000.00 10,462,681.55
500,000,000.00 26,156,703.95
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá