Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


GEL TZS
coinmill.com
2.00 1551.95
5.00 3879.90
10.00 7759.80
20.00 15,519.60
50.00 38,799.05
100.00 77,598.10
200.00 155,196.20
500.00 387,990.45
1000.00 775,980.95
2000.00 1,551,961.90
5000.00 3,879,904.75
10,000.00 7,759,809.45
20,000.00 15,519,618.90
50,000.00 38,799,047.25
100,000.00 77,598,094.50
200,000.00 155,196,189.05
500,000.00 387,990,472.60
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TZS GEL
coinmill.com
2000.00 2.58
5000.00 6.44
10,000.00 12.89
20,000.00 25.77
50,000.00 64.43
100,000.00 128.87
200,000.00 257.74
500,000.00 644.35
1,000,000.00 1288.69
2,000,000.00 2577.38
5,000,000.00 6443.46
10,000,000.00 12,886.91
20,000,000.00 25,773.83
50,000,000.00 64,434.57
100,000,000.00 128,869.14
200,000,000.00 257,738.29
500,000,000.00 644,345.72
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá