Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Jersey Pound (JEP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Jersey Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jersey Pound hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Jersey là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Pound Jersey được chia thành 100 pence. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pound Jersey cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JEP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


JEP TZS
coinmill.com
0.50 1415.15
1.00 2830.30
2.00 5660.60
5.00 14,151.55
10.00 28,303.10
20.00 56,606.20
50.00 141,515.45
100.00 283,030.90
200.00 566,061.80
500.00 1,415,154.50
1000.00 2,830,309.00
2000.00 5,660,618.05
5000.00 14,151,545.05
10,000.00 28,303,090.15
20,000.00 56,606,180.25
50,000.00 141,515,450.65
100,000.00 283,030,901.35
JEP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TZS JEP
coinmill.com
2000.00 0.71
5000.00 1.77
10,000.00 3.53
20,000.00 7.07
50,000.00 17.67
100,000.00 35.33
200,000.00 70.66
500,000.00 176.66
1,000,000.00 353.32
2,000,000.00 706.64
5,000,000.00 1766.59
10,000,000.00 3533.18
20,000,000.00 7066.37
50,000,000.00 17,665.92
100,000,000.00 35,331.83
200,000,000.00 70,663.66
500,000,000.00 176,659.16
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá