Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


NIO TZS
coinmill.com
20.00 1370.20
50.00 3425.55
100.00 6851.10
200.00 13,702.20
500.00 34,255.50
1000.00 68,511.00
2000.00 137,022.00
5000.00 342,555.00
10,000.00 685,110.00
20,000.00 1,370,220.00
50,000.00 3,425,550.00
100,000.00 6,851,100.00
200,000.00 13,702,200.00
500,000.00 34,255,499.95
1,000,000.00 68,510,999.90
2,000,000.00 137,021,999.80
5,000,000.00 342,554,999.55
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TZS NIO
coinmill.com
2000.00 29.20
5000.00 73.00
10,000.00 145.95
20,000.00 291.90
50,000.00 729.80
100,000.00 1459.60
200,000.00 2919.25
500,000.00 7298.10
1,000,000.00 14,596.20
2,000,000.00 29,192.40
5,000,000.00 72,981.00
10,000,000.00 145,961.95
20,000,000.00 291,923.95
50,000,000.00 729,809.80
100,000,000.00 1,459,619.65
200,000,000.00 2,919,239.25
500,000,000.00 7,298,098.15
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá