Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


NPR TZS
coinmill.com
100.00 1987.20
200.00 3974.45
500.00 9936.10
1000.00 19,872.15
2000.00 39,744.30
5000.00 99,360.80
10,000.00 198,721.55
20,000.00 397,443.10
50,000.00 993,607.80
100,000.00 1,987,215.55
200,000.00 3,974,431.10
500,000.00 9,936,077.80
1,000,000.00 19,872,155.60
2,000,000.00 39,744,311.20
5,000,000.00 99,360,778.00
10,000,000.00 198,721,556.05
20,000,000.00 397,443,112.10
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TZS NPR
coinmill.com
2000.00 100.65
5000.00 251.60
10,000.00 503.20
20,000.00 1006.45
50,000.00 2516.10
100,000.00 5032.15
200,000.00 10,064.35
500,000.00 25,160.85
1,000,000.00 50,321.65
2,000,000.00 100,643.35
5,000,000.00 251,608.35
10,000,000.00 503,216.65
20,000,000.00 1,006,433.35
50,000,000.00 2,516,083.35
100,000,000.00 5,032,166.70
200,000,000.00 10,064,333.45
500,000,000.00 25,160,833.60
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá