Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Veritaseum (VERI)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseum hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 12 chữ số có nghĩa.


TZS VERI
coinmill.com
2000.00 0.073248
5000.00 0.183120
10,000.00 0.366240
20,000.00 0.732481
50,000.00 1.831201
100,000.00 3.662403
200,000.00 7.324805
500,000.00 18.312013
1,000,000.00 36.624026
2,000,000.00 73.248052
5,000,000.00 183.120130
10,000,000.00 366.240259
20,000,000.00 732.480519
50,000,000.00 1831.201297
100,000,000.00 3662.402595
200,000,000.00 7324.805189
500,000,000.00 18,312.012974
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
VERI TZS
coinmill.com
0.050000 1365.20
0.100000 2730.45
0.200000 5460.90
0.500000 13,652.25
1.000000 27,304.50
2.000000 54,608.95
5.000000 136,522.40
10.000000 273,044.80
20.000000 546,089.60
50.000000 1,365,224.00
100.000000 2,730,448.05
200.000000 5,460,896.10
500.000000 13,652,240.20
1000.000000 27,304,480.45
2000.000000 54,608,960.85
5000.000000 136,522,402.20
10,000.000000 273,044,804.35
VERI tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá