Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang WorldCoin (WDC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoin hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


TZS WDC
coinmill.com
2000.00 605.060
5000.00 1512.651
10,000.00 3025.301
20,000.00 6050.602
50,000.00 15,126.506
100,000.00 30,253.012
200,000.00 60,506.024
500,000.00 151,265.060
1,000,000.00 302,530.120
2,000,000.00 605,060.240
5,000,000.00 1,512,650.599
10,000,000.00 3,025,301.198
20,000,000.00 6,050,602.397
50,000,000.00 15,126,505.992
100,000,000.00 30,253,011.985
200,000,000.00 60,506,023.969
500,000,000.00 151,265,059.923
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
WDC TZS
coinmill.com
500.000 1652.75
1000.000 3305.45
2000.000 6610.90
5000.000 16,527.30
10,000.000 33,054.55
20,000.000 66,109.10
50,000.000 165,272.80
100,000.000 330,545.60
200,000.000 661,091.20
500,000.000 1,652,728.00
1,000,000.000 3,305,456.00
2,000,000.000 6,610,912.00
5,000,000.000 16,527,280.00
10,000,000.000 33,054,560.00
20,000,000.000 66,109,120.00
50,000,000.000 165,272,800.05
100,000,000.000 330,545,600.05
WDC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá