Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Walton (WTC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Walton hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 12 chữ số có nghĩa.


TZS WTC
coinmill.com
2000.00 0.91912
5000.00 2.29781
10,000.00 4.59561
20,000.00 9.19123
50,000.00 22.97807
100,000.00 45.95614
200,000.00 91.91227
500,000.00 229.78068
1,000,000.00 459.56136
2,000,000.00 919.12273
5,000,000.00 2297.80682
10,000,000.00 4595.61364
20,000,000.00 9191.22729
50,000,000.00 22,978.06822
100,000,000.00 45,956.13644
200,000,000.00 91,912.27288
500,000,000.00 229,780.68220
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
WTC TZS
coinmill.com
1.00000 2176.00
2.00000 4352.00
5.00000 10,879.95
10.00000 21,759.90
20.00000 43,519.75
50.00000 108,799.40
100.00000 217,598.80
200.00000 435,197.60
500.00000 1,087,994.00
1000.00000 2,175,987.95
2000.00000 4,351,975.95
5000.00000 10,879,939.85
10,000.00000 21,759,879.70
20,000.00000 43,519,759.40
50,000.00000 108,799,398.45
100,000.00000 217,598,796.90
200,000.00000 435,197,593.80
WTC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá