Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


IRR UGX
coinmill.com
50,000 4300
100,000 8550
200,000 17,150
500,000 42,800
1,000,000 85,650
2,000,000 171,250
5,000,000 428,150
10,000,000 856,350
20,000,000 1,712,650
50,000,000 4,281,650
100,000,000 8,563,300
200,000,000 17,126,600
500,000,000 42,816,550
1,000,000,000 85,633,100
2,000,000,000 171,266,200
5,000,000,000 428,165,550
10,000,000,000 856,331,100
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UGX IRR
coinmill.com
2000 23,355
5000 58,390
10,000 116,775
20,000 233,555
50,000 583,885
100,000 1,167,775
200,000 2,335,545
500,000 5,838,865
1,000,000 11,677,725
2,000,000 23,355,450
5,000,000 58,388,630
10,000,000 116,777,260
20,000,000 233,554,520
50,000,000 583,886,295
100,000,000 1,167,772,590
200,000,000 2,335,545,180
500,000,000 5,838,862,945
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá