Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


TZS UGX
coinmill.com
2000.00 3200
5000.00 8000
10,000.00 15,950
20,000.00 31,950
50,000.00 79,850
100,000.00 159,700
200,000.00 319,350
500,000.00 798,450
1,000,000.00 1,596,850
2,000,000.00 3,193,750
5,000,000.00 7,984,350
10,000,000.00 15,968,750
20,000,000.00 31,937,500
50,000,000.00 79,843,700
100,000,000.00 159,687,400
200,000,000.00 319,374,800
500,000,000.00 798,436,950
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UGX TZS
coinmill.com
2000 1252.45
5000 3131.10
10,000 6262.25
20,000 12,524.45
50,000 31,311.20
100,000 62,622.35
200,000 125,244.70
500,000 313,111.75
1,000,000 626,223.50
2,000,000 1,252,447.05
5,000,000 3,131,117.60
10,000,000 6,262,235.25
20,000,000 12,524,470.45
50,000,000 31,311,176.15
100,000,000 62,622,352.30
200,000,000 125,244,704.60
500,000,000 313,111,761.55
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá