Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


CZK UYU
coinmill.com
20 31.2
50 77.9
100 155.9
200 311.7
500 779.3
1000 1558.5
2000 3117.0
5000 7792.6
10,000 15,585.2
20,000 31,170.5
50,000 77,926.2
100,000 155,852.4
200,000 311,704.8
500,000 779,262.1
1,000,000 1,558,524.2
2,000,000 3,117,048.3
5,000,000 7,792,620.8
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UYU CZK
coinmill.com
20.0 13
50.0 32
100.0 64
200.0 128
500.0 321
1000.0 642
2000.0 1283
5000.0 3208
10,000.0 6416
20,000.0 12,833
50,000.0 32,082
100,000.0 64,163
200,000.0 128,327
500,000.0 320,816
1,000,000.0 641,633
2,000,000.0 1,283,265
5,000,000.0 3,208,163
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá