Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NIO UYU
coinmill.com
20.00 21.8
50.00 54.4
100.00 108.8
200.00 217.5
500.00 543.8
1000.00 1087.6
2000.00 2175.1
5000.00 5437.9
10,000.00 10,875.7
20,000.00 21,751.5
50,000.00 54,378.7
100,000.00 108,757.3
200,000.00 217,514.7
500,000.00 543,786.7
1,000,000.00 1,087,573.4
2,000,000.00 2,175,146.9
5,000,000.00 5,437,867.2
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UYU NIO
coinmill.com
20.0 18.40
50.0 45.95
100.0 91.95
200.0 183.90
500.0 459.75
1000.0 919.50
2000.0 1838.95
5000.0 4597.40
10,000.0 9194.80
20,000.0 18,389.55
50,000.0 45,973.90
100,000.0 91,947.80
200,000.0 183,895.65
500,000.0 459,739.05
1,000,000.0 919,478.15
2,000,000.0 1,838,956.25
5,000,000.0 4,597,390.65
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá