Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NVC UYU
coinmill.com
2.00000 28.1
5.00000 70.3
10.00000 140.7
20.00000 281.4
50.00000 703.5
100.00000 1407.0
200.00000 2814.0
500.00000 7034.9
1000.00000 14,069.8
2000.00000 28,139.5
5000.00000 70,348.8
10,000.00000 140,697.6
20,000.00000 281,395.1
50,000.00000 703,487.8
100,000.00000 1,406,975.6
200,000.00000 2,813,951.2
500,000.00000 7,034,878.0
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UYU NVC
coinmill.com
20.0 1.42149
50.0 3.55372
100.0 7.10744
200.0 14.21489
500.0 35.53722
1000.0 71.07444
2000.0 142.14888
5000.0 355.37219
10,000.0 710.74438
20,000.0 1421.48875
50,000.0 3553.72188
100,000.0 7107.44376
200,000.0 14,214.88751
500,000.0 35,537.21878
1,000,000.0 71,074.43756
2,000,000.0 142,148.87511
5,000,000.0 355,372.18779
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá