Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


SAR UYU
coinmill.com
2 19.4
5 48.5
10 97.0
20 194.1
50 485.1
100 970.3
200 1940.5
500 4851.3
1000 9702.5
2000 19,405.1
5000 48,512.6
10,000 97,025.3
20,000 194,050.5
50,000 485,126.3
100,000 970,252.6
200,000 1,940,505.2
500,000 4,851,263.0
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UYU SAR
coinmill.com
20.0 2
50.0 5
100.0 10
200.0 21
500.0 52
1000.0 103
2000.0 206
5000.0 515
10,000.0 1031
20,000.0 2061
50,000.0 5153
100,000.0 10,307
200,000.0 20,613
500,000.0 51,533
1,000,000.0 103,066
2,000,000.0 206,132
5,000,000.0 515,330
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá